bánh tét
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, hình trụ dài, được làm từ gạo nếp, thường có nhân đậu xanh và thịt mỡ, gói bằng lá chuối và luộc chín. Bánh tét là món ăn đặc trưng trong dịp Tết Nguyên đán ở miền Nam và miền Trung Việt Nam.
- Tên gọi khác (phương ngữ) của bánh tày (bánh chưng hình tròn) ở một số vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ngoại gói bánh tét rất ngon.
- Bánh tét nhân đậu xanh là món không thể thiếu trên mâm cỗ Tết của gia đình tôi.
- Người dân miền Nam thường ăn bánh tét trong ngày Tết cổ truyền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bánh tét ngọt": loại bánh tét có nhân ngọt, thường làm từ đậu xanh và đường, không có thịt.
- Bà tôi thích làm bánh tét ngọt để cúng ông bà.
- "bánh tét chay": bánh tét không sử dụng nguyên liệu từ động vật, nhân thường là đậu xanh hoặc các loại đậu khác.
Biến thể và từ gần giống
- Bánh chưng (danh từ): bánh truyền thống hình vuông, phổ biến trong dịp Tết ở miền Bắc Việt Nam, cùng nguyên liệu chính là gạo nếp, đậu xanh, thịt mỡ.
- Bánh tày (danh từ): tên gọi khác của bánh tét ở một số địa phương, hoặc chỉ loại bánh chưng hình tròn.
Từ đồng nghĩa
- Bánh tày: (phương ngữ) chỉ cùng một loại bánh.
- Bánh đòn: (phương ngữ, ít dùng) cũng để chỉ bánh tét.
Thành ngữ liên quan
- "Tròn như bánh tét": thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một vật có hình dáng tròn, chắc, đều đặn.
- Quả dưa hấu này tròn như bánh tét.